Foundations
Comparisons (hơn / nhất)
3 lessons · ~48 min theme · each lesson 10–20 min · pack to your day in Settings
hơn = more
~15 minPut the adjective then hơn.
- ngon hơn — tastier
- đẹp hơn — more beautiful
- Trà ngon hơn. — Tea is tastier.
- Nhà này đẹp hơn. — This house is nicer.
Listen cues
- Trà ngon hơn.
- Nhà này đẹp hơn.
Speak
- ngon hơn
- đẹp hơn
- Trà ngon hơn.
- Nhà này đẹp hơn.
Quiz
nhất = most
~18 minnhất marks the top of a set.
- ngon nhất — tastiest
- đẹp nhất — most beautiful
- Cơm má ngon nhất. — Mom’s cooking is the tastiest.
- Ba vui nhất. — Dad is the happiest.
Listen cues
- Cơm má ngon nhất.
- Ba vui nhất.
Speak
- ngon nhất
- đẹp nhất
- Cơm má ngon nhất.
- Ba vui nhất.
Quiz
Family compare lines
~15 minPractice soft comparisons you might actually say.
- Hôm nay mát hơn. — Today is cooler.
- Cà phê này ngon hơn. — This coffee is tastier.
- Dạ, con thích trà hơn. — Yes, I like tea more.
- Má mệt nhất. — Mom is the most tired.
Listen cues
- Dạ, con thích trà hơn.
- Hôm nay mát hơn.
Speak
- Hôm nay mát hơn.
- Cà phê này ngon hơn.
- Dạ, con thích trà hơn.
Quiz