Foundations

Work & school day

3 lessons · ~48 min theme · each lesson 10–20 min · pack to your day in Settings

  1. Work / school nouns

    ~15 min

    Day-structure nouns.

    • làm việc — work (do work)
    • đi làm — go to work
    • đi học — go to school / study
    • văn phòng — office
    • trường — school

    Listen cues

    • đi làm
    • đi học

    Speak

    • đi làm
    • đi học
    • làm việc
    • trường
    • văn phòng

    Quiz

    Go to work
  2. Busy / free

    ~18 min

    Schedule soft language for family.

    • bận — busy
    • rảnh — free
    • Con đang bận. — I’m busy.
    • Dạ, tối con rảnh. — Yes, I’m free this evening.

    Listen cues

    • Con đang bận.
    • Dạ, tối con rảnh.

    Speak

    • bận
    • rảnh
    • Con đang bận.
    • Dạ, tối con rảnh.

    Quiz

    Polite “free this evening”
  3. Tell the day

    ~15 min

    Mini day report as con.

    • Con đi làm. — I’m going to work.
    • Con về lúc sáu giờ. — I come home at six.
    • Dạ, hôm nay con bận. — Yes, I’m busy today.
    • Mai con đi học. — Tomorrow I go to school/study.

    Listen cues

    • Con đi làm.
    • Mai con đi học.

    Speak

    • Con đi làm.
    • Con về lúc sáu giờ.
    • Dạ, hôm nay con bận.
    • Mai con đi học.

    Quiz

    Tomorrow study/work school line
← Course home